damson plum

Học thuật
Thân thiện
damson plum

A farmer picks ripe damson plums from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Mận tía: Một loại cây ăn quả thuộc chi Prunus, được trồng lâu đời để lấy quả. Quả của nhỏ, màu tím sẫm đặc trưng.
    • Quả Mận tía: Quả của cây mận tía, vị chua ngọt, thường dùng để làm mứt hoặc rượu mùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The damson plum tree in our garden produces fruit every August. (Cây mận tía trong vườn nhà chúng tôi ra quả vào mỗi tháng Tám.)
    • She made a delicious jam from damson plums. ( ấy đã làm mứt ngon từ quả mận tía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "damson plum" thường được nhắc đến như một nguyên liệu đặc trưng cho các món tráng miệng hoặc đồ uống hương vị đậm đà.
    • Damson plum gin is a traditional liqueur in some regions. (Rượu gin mận tía một loại rượu mùi truyền thốngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Damson (n): Cách gọi tắt thông dụng cho "damson plum", chỉ cả cây quả.
    • Damson jam is my favourite. (Mứt mận tía món yêu thích của tôi.)
  • Prune plum (n): Một loại mận khác thích hợp để sấy khô thành mận khô (prune), đôi khi có thể bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Damson: Mận tía (tên gọi tắt).
  • Prunus domestica subsp. insititia: Tên khoa học của một phân loài mận liên quan chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "damson plum" một cách thành ngữ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
damson plum

A farmer picks ripe damson plums from a tree.

Noun
  1. (thực vật học)Cây Mận tía

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "damson plum"